trúc hóa long

trúc hóa long

Trúc hóa long được trồng trong chậu sứ để trang trí phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Một loại tre thân màu vàng óng, còn gọi là tre vàng sọc hoặc tre trúc vàng: "trúc hóa long" tên gọi của một giống tre cảnh, thân cây màu vàng tươi, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong trang trí.
    • Biểu tượng của sự may mắn thịnh vượng: Trong văn hóa phương Đông, "trúc hóa long" được xem loài cây mang lại tài lộc, phú quý do màu sắc vàng rực rỡ của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong khu vườn nhà ông ấy một khóm trúc hóa long rất đẹp. (Trong vườn nhà ông ấy một khóm tre vàng óng rất đẹp.)
    • Cây trúc hóa long thường được trồngsân trước để cầu may. (Cây tre vàng sọc thường được trồngsân trước để cầu mong sự may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trúc hóa long" (nghĩa bóng): dùng để chỉ sự chuyển hóa từ tầm thường thành cao quý, từ xấu thành tốt, dựa trên hình ảnh "trúc" (tre) "hóa" (biến thành) "long" (rồng).
    • Từ một người nông dân nghèo, anh ấy đã trúc hóa long trở thành doanh nhân thành đạt. (Từ một nông dân nghèo, anh ấy đã biến hóa thành doanh nhân thành đạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Trúc vàng (danh từ): tên gọi khác của trúc hóa long, nhấn mạnh màu sắc.

    • Trúc vàng thường được dùng làm cây cảnh trong nhà. (Tre vàng thường được dùng làm cây cảnh trong nhà.)
  • Tre vàng sọc (danh từ): tên gọi dân gian của loại tre này.

    • Tre vàng sọc thân màu vàng với các sọc xanh. (Tre vàng sọc thân màu vàng với các sọc xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tre vàng: loại tre thân màu vàng.
  • Trúc vàng: tên gọi khác của trúc hóa long.
  • Mai vàng: (không phải đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng cùng cây cảnh mang ý nghĩa may mắn).
Thành ngữ liên quan
  • Trúc hóa long, rồng bay phượng múa: hình ảnh ẩn dụ cho sự thăng tiến, phát triển rực rỡ.
    • Sự nghiệp của anh ấy đang trúc hóa long, rồng bay phượng múa. (Sự nghiệp của anh ấy đang phát triển rực rỡ.)